mạn tính
Định nghĩa
- Tính từ:
- Kéo dài, lâu ngày: "mạn tính" dùng để mô tả một tình trạng, bệnh lý hoặc vấn đề nào đó diễn ra trong thời gian dài, thường là dai dẳng và khó chữa khỏi hoàn toàn. Từ này thường được sử dụng trong y học và các lĩnh vực liên quan đến sức khỏe.
- Không cấp tính: "mạn tính" đối lập với "cấp tính" (acute), chỉ những bệnh hoặc tình trạng khởi phát nhanh và nghiêm trọng trong thời gian ngắn.
Ví dụ sử dụng
Trong y học:
- Bệnh mạn tính như tiểu đường hoặc tăng huyết áp cần được quản lý suốt đời. (Bệnh kéo dài như tiểu đường hoặc cao huyết áp phải được kiểm soát lâu dài.)
- Viêm phế quản mạn tính khiến bệnh nhân ho dai dẳng nhiều tháng. (Viêm phế quản kéo dài làm bệnh nhân ho liên tục trong nhiều tháng.)
Ngoài y học (mở rộng):
- Vấn đề mạn tính của công ty là thiếu nhân lực chất lượng cao. (Vấn đề kéo dài của công ty là thiếu nhân viên giỏi.)
- Tình trạng ô nhiễm mạn tính ở thành phố này chưa được giải quyết triệt để. (Tình trạng ô nhiễm dai dẳng ở thành phố này vẫn chưa được khắc phục hoàn toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"bệnh mạn tính": cụm từ phổ biến nhất, chỉ các bệnh kéo dài như tim mạch, tiểu đường, viêm khớp.
- Bệnh mạn tính đòi hỏi bệnh nhân phải tuân thủ phác đồ điều trị lâu dài. (Các bệnh kéo dài yêu cầu bệnh nhân theo đúng kế hoạch chữa trị trong thời gian dài.)
"mạn tính hóa": quá trình biến một tình trạng thành kéo dài.
- Căng thẳng kéo dài có thể mạn tính hóa các vấn đề sức khỏe. (Căng thẳng kéo dài có thể biến các vấn đề sức khỏe thành tình trạng dai dẳng.)
Biến thể và từ gần giống
Cấp tính (tính từ): khởi phát nhanh, nghiêm trọng trong thời gian ngắn — trái nghĩa với "mạn tính".
- Viêm ruột thừa cấp tính cần phẫu thuật ngay. (Viêm ruột thừa khởi phát nhanh cần mổ gấp.)
Mãn tính (tính từ): biến thể đồng nghĩa của "mạn tính", thường dùng trong y học.
- Bệnh mãn tính khó chữa dứt điểm. (Bệnh kéo dài khó chữa khỏi hoàn toàn.)
Từ đồng nghĩa
Kéo dài: diễn ra trong thời gian lâu.
- Cơn đau kéo dài nhiều năm. (Cơn đau diễn ra suốt nhiều năm.)
Dai dẳng: bền bỉ, khó chấm dứt.
- Bệnh ho dai dẳng không khỏi. (Bệnh ho kéo dài, khỏi hết.)
Thành ngữ liên quan
- Bệnh mạn tính như ngọn lửa âm ỉ: chỉ bệnh kéo dài, không dễ nhận thấy nhưng nguy hiểm.
- Bệnh tăng huyết áp mạn tính âm ỉ phá hủy mạch máu. (Bệnh cao huyết áp kéo dài từ từ làm hỏng mạch máu.)